Mazda 3 HB Deluxe 2019

Mazda 3 HB Deluxe 2019 Mazda 3 HB Deluxe 2019 Mazda 3 HB Deluxe 2019 Mazda 3 HB Deluxe 2019

Mazda 3 HB Deluxe 2019

Mazda 3 HB Deluxe 2019

Mazda 3 HB Deluxe 2019

Mazda 3 HB Deluxe 2019

489 Triệu Chỉ từ nan / tháng

Mazda 3 HB Deluxe 2019

Tổng quan về xe

ID:

  • Nhiên liệu Xăng
  • ODO 52.000 km
  • Số ghế 5
  • Phiên bản
  • Kiểu dáng
  • Dẫn động
  • Năm sản xuất 2019
  • Màu ngoại thất
Xem thêm
Thông số kỹ thuật
  • Hộp số Số tự động
  • Xuất xứ
  • Động cơ CC
  • Mô men xoắn cực đại
  • Hệ thống phun xăng
  • Mô hình động cơ
Có thể bạn quan tâm

So sánh

Mazda Cx5 Deluxe 2023

Mazda Cx5 Deluxe 2023

Mazda Cx5 Deluxe 2023

Mazda Cx5 Deluxe 2023

Mazda Cx5 Deluxe 2023

Mazda Cx5 Deluxe 2023

699 Triệu

Mazda Cx5 Deluxe 2023

  • Km20.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2023
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

 Mazda 3 Luxury 2020

 Mazda 3 Luxury 2020

 Mazda 3 Luxury 2020

 Mazda 3 Luxury 2020

 Mazda 3 Luxury 2020

 Mazda 3 Luxury 2020

529 Triệu

Mazda 3 Luxury 2020

  • Km46.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2020
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

 Mazda 3 AT HB 2018

 Mazda 3 AT HB 2018

 Mazda 3 AT HB 2018

 Mazda 3 AT HB 2018

 Mazda 3 AT HB 2018

469 Triệu

Mazda 3 AT HB 2018

  • Km15.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2018
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

Mazda  Cx8 Deluxe 2020

Mazda  Cx8 Deluxe 2020

Mazda  Cx8 Deluxe 2020

Mazda  Cx8 Deluxe 2020

Mazda  Cx8 Deluxe 2020

Mazda  Cx8 Deluxe 2020

719 Triệu

Mazda Cx8 Deluxe 2020

  • Km31.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2020
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Mazda 2 Luxury 2021

Mazda 2 Luxury 2021

Mazda 2 Luxury 2021

Mazda 2 Luxury 2021

Mazda 2 Luxury 2021

Mazda 2 Luxury 2021

459 Triệu

Mazda 2 Luxury 2021

  • Km13.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2021
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Mazda Cx5 2.5 2016

Mazda Cx5 2.5 2016

Mazda Cx5 2.5 2016

Mazda Cx5 2.5 2016

Mazda Cx5 2.5 2016

Mazda Cx5 2.5 2016

479 Triệu

Mazda Cx5 2.5 2016

  • Km105.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2016
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

Mazda BT50 AT 4x2 2015

Mazda BT50 AT 4x2 2015

Mazda BT50 AT 4x2 2015

Mazda BT50 AT 4x2 2015

Mazda BT50 AT 4x2 2015

Mazda BT50 AT 4x2 2015

329 Triệu

Mazda BT50 AT 4x2 2015

  • Km147.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuDầu
  • Biển số2015
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung Gia Lai

So sánh

Mazda 3 Premium 2020

Mazda 3 Premium 2020

Mazda 3 Premium 2020

Mazda 3 Premium 2020

Mazda 3 Premium 2020

Mazda 3 Premium 2020

569 Triệu

Mazda 3 Premium 2020

  • Km34.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2020
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9
Chính sách trả góp

Giá xe

Khoản vay *

Thời gian vay *

Lãi suất %/năm *

Số tiền trả trước *

Số tiền trả góp trung bình ước tính

nan VNĐ / tháng

Tính số tiền trả góp hàng tháng phù hợp với điều kiện của bạn bằng cách nhập số tiền trả trước ưa thích của bạn.

Lưu ý quan trọng: Lãi suất được ước tính và có thể khác nhau dựa trên đánh giá tín dụng và số tiền vay từ các tổ chức tài chính.

Tìm hiểu thêm về chính sách khoản vay của ngân hàng VPBank Tại đây

Xem chi tiết khoản trả góp hàng tháng

Lên đời
Lên đời xe

Lên đời ngay

Nhân viên kinh doanh sẽ liên hệ tư vấn. Bạn cần nhập tên và số điện thoại.
Thông số kỹ thuật

Hộp số

  • Hộp số Số tự động
  • Động cơ

Tổng quan

  • Xuất xứ
  • Kiểu dáng
  • Số ghế 5
  • Màu ngoại thất

Thông số kỹ thuật động cơ

  • Dung tích xi lanh
  • Dẫn động
  • Mã lực
  • Kiểu Hộp số Số tự động
  • Mô men xoắn
  • Nhiên liệu Xăng

Kích thước & trọng lượng

  • Trọng lượng không tải (kg)
  • Chiều cao (mm)
  • Chiều dài (mm)
  • Chiều rộng (mm)

Phanh

  • Phanh trước
  • Phanh sau

© 2024 DoGi - Web Design

Zalo
Hotline